khối xây
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối được tạo thành từ các vật liệu xây dựng (gạch, đá, bê tông...) kết hợp với vữa: "khối xây" chỉ một cấu trúc hình khối, được tạo ra bằng cách xếp và gắn kết các viên vật liệu rời rạc lại với nhau bằng chất kết dính (như vữa xi măng, vôi vữa).
- Phần công trình được xây dựng lên: Trong kiến trúc và xây dựng, "khối xây" là một bộ phận hoặc toàn bộ một công trình được xây dựng bằng phương pháp xây (không phải đổ bê tông cốt thép hay lắp ghép).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khối xây bằng gạch thẻ rất vững chắc. (Cấu trúc gạch được xây nên có độ bền cao.)
- Người thợ đang kiểm tra độ thẳng đứng của khối xây. (Người thợ đang đo độ vuông góc của phần tường đã xây.)
- Khối xây đá ong cổ kính vẫn đứng vững sau trăm năm. (Cấu trúc đá ong cũ kỹ không bị đổ sau nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khối xây trát": khối xây sau khi hoàn thiện được phủ một lớp vữa mỏng để làm phẳng và bảo vệ.
- Bề mặt khối xây trát cần được bảo dưỡng ẩm. (Mặt ngoài của phần tường đã trát cần giữ ẩm để tránh nứt.)
"khối xây liên kết": khối xây được thiết kế có các viên gạch xen kẽ để tăng độ cứng.
- Khối xây liên kết theo kiểu chữ T giúp chịu lực tốt hơn. (Cách xếp gạch so le tạo ra cấu trúc chịu lực cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Khối (danh từ): vật thể có hình dạng ba chiều, thường là hình hộp.
- Khối gỗ vuông vức. (Miếng gỗ có hình khối vuông.)
Xây (động từ): tác động xếp đặt vật liệu (gạch, đá) lên nhau theo một trình tự, dùng vữa để gắn kết.
- Thợ xây đang xây tường. (Người thợ đang làm công việc tạo tường bằng gạch và vữa.)
Từ đồng nghĩa
- Cấu trúc xây dựng: khối được tạo nên từ quá trình xây dựng.
- Tường xây: thường dùng để chỉ khối xây có dạng mỏng, thẳng đứng.
- Bức xây: khối xây có chiều cao và chiều dài nhất định, thường là tường hoặc cột.
Thành ngữ liên quan
- Khối xây vững như bàn thạch: khối xây rất chắc chắn, không lay chuyển.
- Nền móng nhà được làm bằng khối xây vững như bàn thạch. (Nền nhà được xây dựng kiên cố, không bị lún hoặc nứt.)